Thăng quan tiến chức

Direct English translation

Rise in rank, advance in office.

Equivalent English version

Climb the corporate ladder

Giải thích tiếng Việt
Chỉ việc được đề bạt lên chức vụ hoặc cấp bậc cao hơn, từ đó thêm quyền hạn, lợi ích địa vị. Thường dùng để nói về sự thăng tiến trong quan trường, công việc hoặc sự nghiệp.
English explanation
Refers to being promoted to a higher rank or position, with greater authority, benefits, and status. It is commonly used to describe advancement in official life, work, or one’s career.